Phép dịch "cono" thành Tiếng Việt

hình nón, Mặt nón, mặt nón là các bản dịch hàng đầu của "cono" thành Tiếng Việt.

cono noun masculine ngữ pháp

Figura tridimensionale con la base circolare e i cui lati convergono in un punto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình nón

    noun

    Come si è formata questa “foresta di coni e pilastri di roccia”?

    Do đâu mà “những trụ đá và khối đá hình nón” này đã thành hình?

  • Mặt nón

    solido di rotazione

  • mặt nón

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cono " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cono"

Các cụm từ tương tự như "cono" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cono" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch