Phép dịch "conoscere" thành Tiếng Việt

biết, hiểu biết, quen là các bản dịch hàng đầu của "conoscere" thành Tiếng Việt.

conoscere verb ngữ pháp

Essere sicuro o avere certezza su qualcosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biết

    verb

    Il linguaggio come lo conosciamo è un'invenzione umana.

    Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.

  • hiểu biết

    verb

    Comprenderanno e conosceranno cose non accessibili ad altri.

    Họ sẽ hiểu biết những điều mà những người khác không thể hiểu biết được.

  • quen

    verb

    Ma conosci un tipo che conosce un altro tipo.

    Anh quen gã nọ, gã nọ quen gã kia.

  • quen biết

    Tutti quelli che ci conoscevano si sono scordati di noi.

    Những quen biết chúng ta sẽ quên hết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conoscere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conoscere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conoscere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch