Phép dịch "conoscente" thành Tiếng Việt

người quen là bản dịch của "conoscente" thành Tiếng Việt.

conoscente noun verb masculine ngữ pháp

Persona con la quale si é parlato in molte occasioni, con la quale si condivide un interesse comune e con la quale ci si capisce bene.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người quen

    Penso che chiunque conosca me e te, sia qui.

    Những người quen em, và những người quen biết anh gần như đều có mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conoscente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conoscente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conoscente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch