Phép dịch "connubio" thành Tiếng Việt
hôn nhân, lễ cưới, sự hòa hợp là các bản dịch hàng đầu của "connubio" thành Tiếng Việt.
connubio
noun
masculine
ngữ pháp
-
hôn nhân
noun -
lễ cưới
-
sự hòa hợp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự hợp nhất
- sự liên kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " connubio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm