Phép dịch "complessivo" thành Tiếng Việt

toàn bộ, toàn cầu, toàn thể là các bản dịch hàng đầu của "complessivo" thành Tiếng Việt.

complessivo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • toàn bộ

    noun

    A quale conclusione circa la venuta di Gesù ci porta un esame complessivo della sua profezia?

    Việc xem xét toàn bộ lời tiên tri của Chúa Giê-su đưa chúng ta đến kết luận nào về việc đến của ngài?

  • toàn cầu

  • toàn thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " complessivo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "complessivo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch