Phép dịch "comperare" thành Tiếng Việt

mua, mua sắm là các bản dịch hàng đầu của "comperare" thành Tiếng Việt.

comperare verb ngữ pháp

Ottenere qualcosa in cambio di beni o di una somma di denaro. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mua

    verb

    Ottenere qualcosa in cambio di beni o di una somma di denaro.

    Ma tu mi hai comperata come una schiava.

    Anh đã mua tôi như mua nô lệ mà.

  • mua sắm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comperare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "comperare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch