Phép dịch "competere" thành Tiếng Việt
cạnh tranh, thi đấu, tranh đua là các bản dịch hàng đầu của "competere" thành Tiếng Việt.
competere
verb
ngữ pháp
-
cạnh tranh
adjective verbMa è dura competere con la macchina da guerra degli Underwood.
Khó mà cạnh tranh được với cỗ máy Underwood.
-
thi đấu
Ora tutto quello che vi serve e'trovare membri per competere.
Bây giờ tất cả những gì cậu cần là tìm đủ thành viên để thi đấu.
-
tranh đua
verbPotresti anche far competere gli studenti con una meta, piuttosto che l’uno contro l’altro.
Cũng cân nhắc việc cho các học sinh tranh đua với một tiêu chuẩn thay vì với nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " competere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "competere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyên viên · có thẩm quyền · giỏi · thích đáng · thạo · tinh thông
Thêm ví dụ
Thêm