Phép dịch "compensato" thành Tiếng Việt
gỗ dán là bản dịch của "compensato" thành Tiếng Việt.
compensato
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Materiale da costruzione costituito da fibre compresse.
-
gỗ dán
Fummo costretti a eliminare le zampe di compensato e le ricostruimmo in bambù...
Chúng tôi phải vứt đi đống chân bằng gỗ dán, và thay bằng mây tre.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compensato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compensato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gỗ dán
-
sự bù · sự đền bù · tiền công · tiền thù lao
-
bù · bồi thường · trả công · đền bù
Thêm ví dụ
Thêm