Phép dịch "compenso" thành Tiếng Việt
sự bù, sự đền bù, tiền công là các bản dịch hàng đầu của "compenso" thành Tiếng Việt.
compenso
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự bù
Tutto questo compensava ampiamente gli inconvenienti legati al vivere sempre con le valigie in mano.
Những điều ấy là sự bù đắp lớn hơn nhiều cho những bất tiện của đời sống gói gọn trong chiếc va-li.
-
sự đền bù
Forse senza alcun compenso.
Nếu không có sự đền bù thì không.
-
tiền công
Voi avete accettato il compenso giornaliero, un buon compenso.
Các bạn đã ưng thuận số tiền công cho ngày làm việc rồi, một số tiền công, một số tiền công hậu hĩnh.
-
tiền thù lao
Sono disposto a donare il mio compenso per il discorso odierno
Tôi đã sẵn sàng để hiến tặng tiền thù lao của tôi cho buổi nói chuyện hôm nay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compenso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compenso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gỗ dán
-
gỗ dán
-
bù · bồi thường · trả công · đền bù
Thêm ví dụ
Thêm