Phép dịch "comparire" thành Tiếng Việt
hiện ra, xuất hiện, được xuất bản là các bản dịch hàng đầu của "comparire" thành Tiếng Việt.
comparire
verb
ngữ pháp
Diventare visibile.
-
hiện ra
Devo ammettere che sono contento che questa frase compaia così spesso.
Tôi phải thú nhận rằng tôi thích cụm từ đó hiện ra thường xuyên.
-
xuất hiện
verbIl rash non dovrebbe comparire fino allo stadio finale.
Vết ban sẽ ko xuất hiện trừ khi là trong giai đoạn cuối.
-
được xuất bản
Col tempo comparvero traduzioni della Bibbia in altre lingue africane.
Dần dần, Kinh Thánh cũng được xuất bản trong những ngôn ngữ khác của Châu Phi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comparire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comparire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
menu bật lên
-
sự hiện ra · sự xuất hiện · vai phụ
-
Bảng thành tích thể thao
Thêm ví dụ
Thêm