Phép dịch "Compagno" thành Tiếng Việt

Đồng chí, đồng chí, bạn là các bản dịch hàng đầu của "Compagno" thành Tiếng Việt.

Compagno

Compagno (Islam)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Đồng chí

    individuo che cerca la propria realizzazione attraverso un progetto comune di tipo solidale e collettivistico. Sinonimo di appartenente al partito comunista o suo simpatizzante.

    Compagno, pensi di non aver commesso degli errori nella tua missione qui?

    Đồng chí cho rằng nhiệm vụ, Nam phái của mình không hề mắc sai lầm ư?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Compagno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

compagno adjective noun masculine ngữ pháp

Una persona che ci aiuta. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đồng chí

    noun

    Non capisci che molti dei tuoi compagni saranno uccisi..

    Nhiều đồng chí của ta đã bị giết bởi tên này, cô biết không?

  • bạn

    noun

    Tom e Mary sono miei compagni di classe.

    Tom và Mary là các bạn cùng lớp với tôi.

  • bầu bạn

    Chi altri potrebbe essere il mio compagno di passeggiate?

    Ngài là một người bầu bạn rất tốt trong công việc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bằng hữu
    • bạn cùng lớp
    • bạn học
    • chồng

Hình ảnh có "Compagno"

Thêm

Bản dịch "Compagno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch