Phép dịch "compartimento" thành Tiếng Việt

khu, ngăn là các bản dịch hàng đầu của "compartimento" thành Tiếng Việt.

compartimento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khu

    noun
  • ngăn

    Simulare una perdita di idrogeno dal compartimento uno.

    Mô phỏng việc rò rỉ khí hidro, ngăn nguồn điện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compartimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "compartimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch