Phép dịch "comparsa" thành Tiếng Việt

sự hiện ra, sự xuất hiện, vai phụ là các bản dịch hàng đầu của "comparsa" thành Tiếng Việt.

comparsa noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự hiện ra

  • sự xuất hiện

    15 Il profeta Aggeo predisse la comparsa di questa grande folla.

    15 Nhà tiên tri A-ghê báo trước sự xuất hiện của đám đông này.

  • vai phụ

    Abbiamo bisogo di comparse, per un nuovo film che inizia oggi Offriamo 80 yuan.

    Chúng tôi cần tuyển vai phụ để hôm nay quay phim 80 yuan một người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comparsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comparsa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comparsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch