Phép dịch "compasso" thành Tiếng Việt

la bàn, com-pa, địa bàn là các bản dịch hàng đầu của "compasso" thành Tiếng Việt.

compasso noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • la bàn

    noun
  • com-pa

    noun
  • địa bàn

    noun
  • Com-pa

    strumento di disegno

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compasso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Compasso masculine

Compasso (costellazione)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Viên Quy

    Compasso (costellazione)

Hình ảnh có "compasso"

Các cụm từ tương tự như "compasso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compasso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch