Phép dịch "collocare" thành Tiếng Việt

bán, bố trí, sắp xếp là các bản dịch hàng đầu của "collocare" thành Tiếng Việt.

collocare verb ngữ pháp

Fare uno o più investimenti. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bán

    verb Prefix
  • bố trí

    verb

    Siamo riusciti a collocare delle guardie private prima del previsto.

    Chúng ta đã có bố trí xong hệ thống an toàn đầu tiên Nhanh hơn mong đợi.

  • sắp xếp

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đặt
    • để
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collocare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "collocare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch