Phép dịch "collirio" thành Tiếng Việt
thuốc nhỏ mắt là bản dịch của "collirio" thành Tiếng Việt.
collirio
noun
masculine
ngữ pháp
-
thuốc nhỏ mắt
Per curare il glaucoma Paul deve usare uno speciale collirio una volta al giorno.
Một trong những cách Paul điều trị bệnh glaucoma là dùng thuốc nhỏ mắt đặc biệt mỗi ngày một lần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collirio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm