Phép dịch "colloquio" thành Tiếng Việt

cuộc mạn đàm, cuộc trò chuyện, gặp gỡ là các bản dịch hàng đầu của "colloquio" thành Tiếng Việt.

colloquio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc mạn đàm

  • cuộc trò chuyện

    Sulla base di questo colloquio non posso autorizzarla ad un aborto.

    Với tư cách nghề nghiệp, tôi không thể bảo vệ ý kiến phá thai dựa trên cuộc trò chuyện này.

  • gặp gỡ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gặp mặt
    • hội đàm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colloquio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colloquio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch