Phép dịch "collina" thành Tiếng Việt

đồi là bản dịch của "collina" thành Tiếng Việt.

collina noun feminine ngữ pháp

Elevazione naturale della superficie terrestre che si distingue dal territorio circostante, generalmente ben delimitata e dal profilo ben definito e rotondeggiante piuttosto che con picchi aguzzo senza una definizione precisa della sua altezza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đồi

    noun

    rilievo la cui zona altimetrica è meno elevata della montagna

    Tieni gli occhi aperti, soprattutto verso quelle colline.

    Phải canh chừng thật kỹ, nhất là về phía những ngọn đồi đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Collina proper
+ Thêm

"Collina" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Collina trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "collina"

Các cụm từ tương tự như "collina" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "collina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch