Phép dịch "cingere" thành Tiếng Việt
bao quanh, vây quanh là các bản dịch hàng đầu của "cingere" thành Tiếng Việt.
cingere
verb
ngữ pháp
Limitare o cingere da tutti i lati contemporaneamente.
-
bao quanh
verbNulla vi disturba; da oltre i muri di cinta non vi giungono i rumori tipici del caos cittadino.
Nơi đó rất yên tĩnh, âm thanh náo nhiệt của đời sống thành thị không lọt qua bức tường bao quanh vườn.
-
vây quanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cingere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cingere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàng rào
Thêm ví dụ
Thêm