Phép dịch "cingolo" thành Tiếng Việt

dây xích là bản dịch của "cingolo" thành Tiếng Việt.

cingolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dây xích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cingolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cingolo"

Thêm

Bản dịch "cingolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch