Phép dịch "cinghia" thành Tiếng Việt

dây lưng, dây, đai da là các bản dịch hàng đầu của "cinghia" thành Tiếng Việt.

cinghia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dây lưng

    noun

    Ma preferirei farle assaggiare la mia cinghia!

    Nhưng bây giờ tôi lại muốn dùng dây lưng đánh đòn cô năm, sáu cái.

  • dây

    noun

    Se le cinghie delle gambe non sono messe bene,

    Và dĩ nhiên, nếu dây buộc chân không đúng vị trí,

  • đai da

  • dây nịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cinghia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cinghia"

Thêm

Bản dịch "cinghia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch