Phép dịch "chilo-" thành Tiếng Việt
kilô- là bản dịch của "chilo-" thành Tiếng Việt.
chilo-
Prefix
-
kilô-
Il suo primo figlio nacque prematuro e pesava solo un chilo e trecento grammi.
Đứa con trai bé nhỏ đầu lòng của cậu ấy sinh non và chỉ nặng 1,3 kilô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chilo- " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chilo-" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tương ớt
-
ki-lô · ki-lô-gam · kilô · kilôgam · kí · kí lô · ký
-
Chili con carne
Thêm ví dụ
Thêm