Phép dịch "chilowattora" thành Tiếng Việt
kilôwatt giờ là bản dịch của "chilowattora" thành Tiếng Việt.
chilowattora
noun
masculine
ngữ pháp
-
kilôwatt giờ
unità di misura dell'energia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chilowattora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm