Phép dịch "chiglia" thành Tiếng Việt
sống, Sống thuyền là các bản dịch hàng đầu của "chiglia" thành Tiếng Việt.
chiglia
noun
feminine
ngữ pháp
-
sống
verb nounNon aveva né prua né poppa, né chiglia né timone, né alcuna forma arrotondata.
Nó không có đuôi, mũi, sống thuyền, bánh lái và không có đường cong nào.
-
Sống thuyền
Non aveva né prua né poppa, né chiglia né timone, né alcuna forma arrotondata.
Nó không có đuôi, mũi, sống thuyền, bánh lái và không có đường cong nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiglia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm