Phép dịch "cammino" thành Tiếng Việt
đường, đường đi là các bản dịch hàng đầu của "cammino" thành Tiếng Việt.
cammino
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
đường
nounIl cammino e'ancora lungo prima che arrivi alla firma del Presidente.
Chúng ta còn một chặng đường dài trước khi nó được đặt trên bàn của tống thống.
-
đường đi
Procediamo verso l’ignoto, ma la fede illumina il cammino.
Chúng ta sẽ đi đến nơi xa lạ, nhưng đức tin soi sáng đường đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cammino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cammino"
Các cụm từ tương tự như "cammino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bài toán đường đi ngắn nhất
-
bước · chạy · di chuyển · dạo · tiến tới · đi · đi bộ · đi dạo
-
sự dạo chơi · sự đi bộ · đi dạo
Thêm ví dụ
Thêm