Phép dịch "campagna" thành Tiếng Việt
tỉnn, chiến dịch, cuộc vận động là các bản dịch hàng đầu của "campagna" thành Tiếng Việt.
campagna
noun
feminine
ngữ pháp
Area rurale, di una regione campestre, opposta alla zona urbana. [..]
-
tỉnn
noun -
chiến dịch
nounIl signor Wilson ha appena dato un considerevole contributo alla mia campagna.
Anh Wilson vừa đóng góp rất lớn cho chiến dịch tranh cử của mẹ.
-
cuộc vận động
Ho alcune idee su come potrei contribuire alla sua campagna.
Tôi có một vài ý tưởng về cách tôi có thể hỗ trợ cuộc vận động của anh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nông thôn
- thôn dã
- miền quê
- vận động
- Đồng quê
- đồng quê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " campagna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "campagna"
Các cụm từ tương tự như "campagna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến dịch Thung lũng 1862
-
Pháp xâm lược Ai Cập
-
Trận Poltava
-
Trận Hy Lạp
-
Trăm hoa đua nở
-
Pháo dã chiến
-
Tilly-la-Campagne
-
chiến dịch tiếp thị
Thêm ví dụ
Thêm