Phép dịch "camminata" thành Tiếng Việt
sự dạo chơi, sự đi bộ, đi dạo là các bản dịch hàng đầu của "camminata" thành Tiếng Việt.
camminata
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự dạo chơi
-
sự đi bộ
-
đi dạo
Vorrei che ti togliessi la maglia e camminassi impettito intorno a me.
Về cá nhân thì tôi muốn anh cởi áo và đi dạo với tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " camminata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "camminata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bài toán đường đi ngắn nhất
-
bước · chạy · di chuyển · dạo · tiến tới · đi · đi bộ · đi dạo
-
đường · đường đi
Thêm ví dụ
Thêm