Phép dịch "calpestare" thành Tiếng Việt

chà đạp, giẫm lên, giẫm đạp là các bản dịch hàng đầu của "calpestare" thành Tiếng Việt.

calpestare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chà đạp

    Potrei inciampare su di voi e finire per essere calpestato.

    Tôi có thể vấp chân các người và bị chà đạp giữa đám đông.

  • giẫm lên

    Questa mattina mi ha calpestato un piede... di proposito!

    Sáng nay, cậu ấy giẫm lên chân cháu... cố tình luôn.

  • giẫm đạp

    I campi coltivati diventeranno terreno da calpestare per bovini e pecore.

    Cánh đồng trống sẽ trở thành vùng đất cho chiên bò giẫm đạp.

  • đạp

    verb

    Lo Sceriffo ha calpestato quella che non aveva registrato niente.

    Cảnh sát trưởng chỉ đạp lên một cuốn băng không có gì hết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calpestare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calpestare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch