Phép dịch "botte" thành Tiếng Việt

thùng rượu, Thùng tô nô, thùng tonneau là các bản dịch hàng đầu của "botte" thành Tiếng Việt.

botte noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thùng rượu

    Soddisfatti di sé, quegli apostati si erano posati come la feccia in fondo a una botte.

    Những kẻ bội đạo tự mãn đó đã lắng xuống như cặn ở đáy thùng rượu.

  • Thùng tô nô

    contenitore cilindrico di legno

  • thùng tonneau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " botte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "botte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "botte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch