Phép dịch "botte" thành Tiếng Việt
thùng rượu, Thùng tô nô, thùng tonneau là các bản dịch hàng đầu của "botte" thành Tiếng Việt.
botte
noun
feminine
ngữ pháp
-
thùng rượu
Soddisfatti di sé, quegli apostati si erano posati come la feccia in fondo a una botte.
Những kẻ bội đạo tự mãn đó đã lắng xuống như cặn ở đáy thùng rượu.
-
Thùng tô nô
contenitore cilindrico di legno
-
thùng tonneau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " botte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "botte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái đánh · cú đánh · nhát kiếm
-
Mario Botta
-
đánh nhau
-
đánh nhau
-
cái đánh · cú đánh · nhát kiếm
Thêm ví dụ
Thêm