Phép dịch "botola" thành Tiếng Việt
cửa sập là bản dịch của "botola" thành Tiếng Việt.
botola
noun
feminine
ngữ pháp
-
cửa sập
Borden deve averla messa al di sotto della botola dopo l'intervallo.
Borden phải biết vị trí bên dưới cửa sập sau màn diễn cuối cùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " botola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "botola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hàm trapdoor
Thêm ví dụ
Thêm