Phép dịch "bottino" thành Tiếng Việt

chiến lợi phẩm, của cướp được là các bản dịch hàng đầu của "bottino" thành Tiếng Việt.

bottino noun masculine ngữ pháp

Il ricavato di furti, saccheggi e rapine.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chiến lợi phẩm

    Chi meglio di loro per portare il bottino sulla nave quando approderemo?

    Ai giỏi kéo chiến lợi phẩm về thuyền khi chúng ta đổ bộ?

  • của cướp được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bottino " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bottino" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch