Phép dịch "botta" thành Tiếng Việt

cái đánh, cú đánh, nhát kiếm là các bản dịch hàng đầu của "botta" thành Tiếng Việt.

botta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái đánh

  • cú đánh

    non fa previsioni, sente tutta l'intensità della botta.

    không dự đoán, cảm nhận trọn vẹn lực của cú đánh.

  • nhát kiếm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " botta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Botta proper
+ Thêm

"Botta" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Botta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "botta"

Các cụm từ tương tự như "botta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "botta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch