Phép dịch "bottone" thành Tiếng Việt

cái cúc, cái khuy, cái nút là các bản dịch hàng đầu của "bottone" thành Tiếng Việt.

bottone noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái cúc

  • cái khuy

    Che hai perso un bottone?

    Rằng em bị mất 1 cái khuy à?

  • cái nút

    Piuttosto strano, visto che non ci sono bottoni su questo vestito.

    Chuyện này rất lạ, bởi vì không có cái nút nào trên cái áo này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Khuy
    • cúc
    • nút
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bottone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bottone"

Thêm

Bản dịch "bottone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch