Phép dịch "battezzare" thành Tiếng Việt

rửa tội, đặt tên là các bản dịch hàng đầu của "battezzare" thành Tiếng Việt.

battezzare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rửa tội

    verb

    Proprio come me che battezzo la tua piccolina.

    Giống như việc tôi rửa tội cho con gái cậu.

  • đặt tên

    Beh, ho iniziato in camera... dove ho trascorso due ore felici a battezzare gli scarafaggi.

    Tôi bắt đầu trong phòng ngủ, ở trong đó vài tiếng để đặt tên cho lũ gián.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " battezzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "battezzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch