Phép dịch "battibecco" thành Tiếng Việt
cuộc cãi nhau, cãi cọ, cãi vã là các bản dịch hàng đầu của "battibecco" thành Tiếng Việt.
battibecco
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Litigio meschino.
-
cuộc cãi nhau
-
cãi cọ
Spesso viene fuori un battibecco e tutti si arrabbiano.
Thường là có cãi cọ, và có người tức giận.
-
cãi vã
verbIl denaro è spesso la causa di battibecchi in famiglia
□ thường cãi vã với người trong gia đình về chuyện tiền bạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " battibecco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm