Phép dịch "battito" thành Tiếng Việt

sự vỗ, sự đập, tiếng đập là các bản dịch hàng đầu của "battito" thành Tiếng Việt.

battito noun masculine ngữ pháp

Pulsazione ritmica del cuore. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự vỗ

  • sự đập

  • tiếng đập

    L'ho sentito saltare un battito, ma solo una volta e solo per un secondo.

    Tớ nghe thấy một tiếng đập mạnh nhưng chỉ một giây thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " battito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "battito" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "battito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch