Phép dịch "batterio" thành Tiếng Việt
vi khuẩn, vi trùng, 微菌 là các bản dịch hàng đầu của "batterio" thành Tiếng Việt.
batterio
noun
ngữ pháp
-
vi khuẩn
nounSoprattutto sono un terreno fertile per i tutti i batteri.
Nó giống một cái hầm cầu đầy vi khuẩn hơn.
-
vi trùng
Evidentemente l’aria aperta contiene qualcosa che uccide i batteri.
Hẳn là có cái gì đó trong không khí đã giết các vi trùng.
-
微菌
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " batterio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm