Phép dịch "battigia" thành Tiếng Việt

Cận duyên là bản dịch của "battigia" thành Tiếng Việt.

battigia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Cận duyên

    quella parte di spiaggia contro cui le onde sbattono al suolo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " battigia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "battigia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch