Phép dịch "barriera" thành Tiếng Việt
hàng rào, sự cản trở, tường là các bản dịch hàng đầu của "barriera" thành Tiếng Việt.
barriera
noun
feminine
ngữ pháp
Una struttura che blocca il passaggio. [..]
-
hàng rào
nounLe barriere non sono assolutamente fatte per l'alto mare.
Các hàng rào nổi không được làm cho vùng nước mở.
-
sự cản trở
-
tường
nounGià, so cosa significa erigere delle barriere.
Yeah, tôi biết những gì nó giống như bôi lên những bức tường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ám tiêu
- đá ngầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barriera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "barriera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rạn san hô Great Barrier
-
Rạn san hô · rạn san hô
Thêm ví dụ
Thêm