Phép dịch "barricare" thành Tiếng Việt
chặn là bản dịch của "barricare" thành Tiếng Việt.
barricare
verb
ngữ pháp
-
chặn
verbperché ci avevamo messo così tanto tempo a barricare la stanza.
vì chúng tôi đã rất tốn công chặn khói từ cửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barricare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "barricare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vật chướng ngại
Thêm ví dụ
Thêm