Phép dịch "Barranquilla" thành Tiếng Việt

Barranquilla là bản dịch của "Barranquilla" thành Tiếng Việt.

Barranquilla
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Barranquilla

    (Luca 8:1) A Barranquilla, in Colombia, un Testimone parlò ad Antonio, forte sostenitore di un movimento politico.

    (Lu-ca 8:1) Ở Barranquilla, Colombia, một Nhân Chứng đến nói chuyện với Antonio, người đang cuồng nhiệt ủng hộ một phong trào chính trị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Barranquilla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Barranquilla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch