Phép dịch "baruffa" thành Tiếng Việt

cuộc ẩu đả, sự cãi nhau là các bản dịch hàng đầu của "baruffa" thành Tiếng Việt.

baruffa noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc ẩu đả

    sono usciti dalle stanze sul retro per entrare nella baruffa dei media.

    đã trốn khỏi hậu trường để đến với cuộc ẩu đả truyền thông.

  • sự cãi nhau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baruffa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "baruffa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch