Phép dịch "barricata" thành Tiếng Việt

vật chướng ngại là bản dịch của "barricata" thành Tiếng Việt.

barricata noun particle feminine ngữ pháp

Struttura disposta lungo una strada d'accesso per ostruire il passaggio di un nemico.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vật chướng ngại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barricata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barricata"

Các cụm từ tương tự như "barricata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barricata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch