Phép dịch "barlume" thành Tiếng Việt
tia là bản dịch của "barlume" thành Tiếng Việt.
barlume
noun
masculine
ngữ pháp
-
tia
nounPotevo vede quell'ultimo barlume di ribellione nei tuoi occhi.
Ta có thể thấy tia thách thức cuối cùng trong mắt ngươi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barlume " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm