Phép dịch "barometro" thành Tiếng Việt

khí áp kế, phong vũ biểu, Áp kế là các bản dịch hàng đầu của "barometro" thành Tiếng Việt.

barometro noun masculine ngữ pháp

Strumento utilizzato per misurare la pressione atmosferica.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khí áp kế

  • phong vũ biểu

    SAM: E se non ce la fai, è tempo di tornare a pulire i barometri.

    Và nếu không phải vì anh thì tôi chắc sẽ không phải đi lau mấy cái phong vũ biểu đâu.

  • Áp kế

    strumento meteorologico

  • áp kế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barometro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barometro"

Thêm

Bản dịch "barometro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch