Phép dịch "barone" thành Tiếng Việt
nam tước, Nam tước là các bản dịch hàng đầu của "barone" thành Tiếng Việt.
barone
noun
masculine
ngữ pháp
-
nam tước
I baroni del nord piangono miseria, ma questa è sempre stata la solfa dei ricchi.
Các nam tước miền bắc đang than nghèo, nhưng đó là bài ca của bọn nhà giàu thôi.
-
Nam tước
titolo nobiliare
Dice che il barone di Ibelin è vecchio.
Anh ta nói Nam tước lbelin là 1 lão già.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "barone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Georges Eugène Haussmann
Thêm ví dụ
Thêm