Phép dịch "barone" thành Tiếng Việt

nam tước, Nam tước là các bản dịch hàng đầu của "barone" thành Tiếng Việt.

barone noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nam tước

    I baroni del nord piangono miseria, ma questa è sempre stata la solfa dei ricchi.

    Các nam tước miền bắc đang than nghèo, nhưng đó là bài ca của bọn nhà giàu thôi.

  • Nam tước

    titolo nobiliare

    Dice che il barone di Ibelin è vecchio.

    Anh ta nói Nam tước lbelin là 1 lão già.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "barone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch