Phép dịch "bario" thành Tiếng Việt

bari là bản dịch của "bario" thành Tiếng Việt.

bario noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bari

    noun

    elemento chimico con numero atomico 56

    Dahl, fucile di precisione e proiettili al bario!

    Dahl, lấy súng trường bắn tỉa và đạn bari đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bario"

Các cụm từ tương tự như "bario" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch