Phép dịch "barra" thành Tiếng Việt

thanh, dấu sổ chéo, sổ chéo là các bản dịch hàng đầu của "barra" thành Tiếng Việt.

barra noun verb feminine ngữ pháp

Asta di metallo o di legno brandita come arma contundente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thanh

    noun

    Ed è una specie di versione migliorata della barra degli strumenti.

    Nó giống một phiên bản thanh công cụ tốt hơn.

  • dấu sổ chéo

  • sổ chéo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "barra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch