Phép dịch "barella" thành Tiếng Việt
cái cáng là bản dịch của "barella" thành Tiếng Việt.
barella
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cái cáng
Non è colpa mia se non entrava nella barella!
Không phải lỗi tại tôi nếu cổ không vừa với cái cáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm