Phép dịch "barba" thành Tiếng Việt
râu, 鬍, Râu là các bản dịch hàng đầu của "barba" thành Tiếng Việt.
barba
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Peli facciali degli esseri umani sul mento, le guance e la mascella.
-
râu
nounPeli facciali degli esseri umani sul mento, le guance e la mascella.
Posso toccarti la barba?
Tôi có thể sờ râu của ông được không?
-
鬍
noun -
Râu
insieme di peli che crescono sul volto
Posso toccarti la barba?
Tôi có thể sờ râu của ông được không?
-
râu rễ tre
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "barba"
Các cụm từ tương tự như "barba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cạo râu
Thêm ví dụ
Thêm